两次的

lưỡng thứ đích

Hán Việt: lưỡng thứ đích

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cắm sừng; phụ tình

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 次 (thứ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hai lần

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi two-time

Từ liên quan

Gần nghĩa

两次三番 · 两次 · 次的 · 两次运球 · 兩次三番 · 两次性成熟 · 两次搏动的