每年举行 měi nián jǔ xíng·mỗi niên cử hành Hán Việt: mỗi niên cử hành · Pinyin: měi nián jǔ xíng Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 年 (niên) + 舉 (cử) + 行 (hành)Pinyinměi nián jǔ xíngHán Việtmỗi niên cử hànhCấu tạo每 + 年 + 舉 + 行 · mỗi + niên + cử + hành nghĩa thành phần: mỗi + niên + cử + hành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tổ chức hàng nămĐứcHandedict Miss-Wahl Từ liên quan Gần nghĩa举行仪式 · 举行罢工 · 每年一度 · 每年两次 · 舉行葬禮 · 每年二次的 · 每年四次的 · 每年的