舉行葬禮

cử hành táng lễ

Hán Việt: cử hành táng lễ

Tổng quan

Tổ chức lễ tang. Cv. 塟 (bộ 土

Cấu tạo: 举 (cử) + 行 (hành) + 葬 (táng) + 礼 (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tổ chức lễ tang. Cv. 塟 (bộ 土

Từ liên quan

Gần nghĩa

举行仪式 · 举行罢工 · 葬礼的 · 举行会议 · 举行典礼 · 举行宴会 · 举行庆祝 · 举行投票