每年退休金

měi nián tuì xiū jīnmỗi niên thối hưu kim

Hán Việt: mỗi niên thối hưu kim · Pinyin: měi nián tuì xiū jīn

Tổng quan

Cấu tạo: 每 (mỗi) + 年 (niên) + 退 (thối) + 休 (hưu) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lương hưu hàng năm

Đức

  • Handedict Jahresrente

Từ liên quan

Gần nghĩa

每年二次的 · 每年四次的 · 每年落叶的 · 每年一度 · 每年两次 · 每年举行 · 每年四次