每年退休金

měi nián tuì xiū jīn mỗi niên thối hưu kim

Hán Việt: mỗi niên thối hưu kim · Pinyin: měi nián tuì xiū jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (mỗi) + (niên) + 退 (thối) + (hưu) + (kim)