每日對帳單

mỗi nhật đối trướng đan

Hán Việt: mỗi nhật đối trướng đan

Tổng quan

Cấu tạo: (mỗi) + (nhật) + (đối) + (trướng) + (đan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 每日對帳單 ěirì duìzhàngdān n. <acct.> daily statement of account