每日祈禱書 mỗi nhật kì đảo thư Hán Việt: mỗi nhật kì đảo thư Tổng quan (tôn giáo) sách kinh Cấu tạo: 每 (mỗi) + 日 (nhật) + 祈 (kì) + 禱 (đảo) + 書 (thư)Hán Việtmỗi nhật kì đảo thưCấu tạo每 + 日 + 祈 + 禱 + 書 · mỗi + nhật + kì + đảo + thư nghĩa thành phần: mỗi + nhật + kì + đảo + thư Nghĩa ViệtCihui (tôn giáo) sách kinh