每端口價格

měi duān kǒu jià gé mỗi đoan khẩu giá cách

Hán Việt: mỗi đoan khẩu giá cách · Pinyin: měi duān kǒu jià gé

Tổng quan

giá mỗi cổng

Cấu tạo: (mỗi) + (đoan) + (khẩu) + (giá) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá mỗi cổng