每英寸點數 mỗi anh thốn điểm sổ Hán Việt: mỗi anh thốn điểm sổ Tổng quan số chấm mỗi inch Cấu tạo: 每 (mỗi) + 英 (anh) + 寸 (thốn) + 點 (điểm) + 數 (sổ)Hán Việtmỗi anh thốn điểm sổCấu tạo每 + 英 + 寸 + 點 + 數 · mỗi + anh + thốn + điểm + sổ nghĩa thành phần: mỗi + anh + thốn + điểm + sổ Nghĩa ViệtCihui số chấm mỗi inch