每轉進給量
mỗi chuyển tiến cấp lượng
Hán Việt: mỗi chuyển tiến cấp lượng · Pinyin: měi zhuǎn jìn gěi liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 每 (mỗi) + 轉 (chuyển) + 進 (tiến) + 給 (cấp) + 量 (lượng)
Hán Việt: mỗi chuyển tiến cấp lượng · Pinyin: měi zhuǎn jìn gěi liàng
Cấu tạo: 每 (mỗi) + 轉 (chuyển) + 進 (tiến) + 給 (cấp) + 量 (lượng)