毒品注射器 dú pǐn zhù shè qì · độc phẩm chú xạ khí Hán Việt: độc phẩm chú xạ khí · Pinyin: dú pǐn zhù shè qì Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 品 (phẩm) + 注 (chú) + 射 (xạ) + 器 (khí)Pinyindú pǐn zhù shè qìHán Việtđộc phẩm chú xạ khíCấu tạo毒 + 品 + 注 + 射 + 器 · độc + phẩm + chú + xạ + khí nghĩa thành phần: độc + phẩm + chú + xạ + khí