毒舌批評家

độc thiệt phê bình gia

Hán Việt: độc thiệt phê bình gia

Tổng quan

anh chàng keo kiệt như meanie

Cấu tạo: (độc) + (thiệt) + (phê) + (bình) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui anh chàng keo kiệt như meanie