比例正確地 bỉ lệ chánh xác địa Hán Việt: bỉ lệ chánh xác địa Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 例 (lệ) + 正 (chánh) + 確 (xác) + 地 (địa)Hán Việtbỉ lệ chánh xác địaCấu tạo比 + 例 + 正 + 確 + 地 · bỉ + lệ + chánh + xác + địa nghĩa thành phần: bỉ + lệ + chánh + xác + địa Nghĩa EngCihui in perspective