比利時國徽 bǐ lì shí guó huī · bỉ lợi thì quốc huy Hán Việt: bỉ lợi thì quốc huy · Pinyin: bǐ lì shí guó huī Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 時 (thì) + 國 (quốc) + 徽 (huy)Pinyinbǐ lì shí guó huīHán Việtbỉ lợi thì quốc huyCấu tạo比 + 利 + 時 + 國 + 徽 · bỉ + lợi + thì + quốc + huy nghĩa thành phần: bỉ + lợi + thì + quốc + huy