比利時國歌 bỉ lợi thì quốc ca Hán Việt: bỉ lợi thì quốc ca Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 時 (thì) + 國 (quốc) + 歌 (ca)Hán Việtbỉ lợi thì quốc caCấu tạo比 + 利 + 時 + 國 + 歌 · bỉ + lợi + thì + quốc + ca nghĩa thành phần: bỉ + lợi + thì + quốc + ca Nghĩa EngCihui Brabanconne