比利時法郎 bǐ lì shí fǎ láng · bỉ lợi thì pháp lang Hán Việt: bỉ lợi thì pháp lang · Pinyin: bǐ lì shí fǎ láng Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 時 (thì) + 法 (pháp) + 郎 (lang)Pinyinbǐ lì shí fǎ lángHán Việtbỉ lợi thì pháp langCấu tạo比 + 利 + 時 + 法 + 郎 · bỉ + lợi + thì + pháp + lang nghĩa thành phần: bỉ + lợi + thì + pháp + lang