比利時人的 bỉ lợi thì nhân đích Hán Việt: bỉ lợi thì nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 時 (thì) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtbỉ lợi thì nhân đíchCấu tạo比 + 利 + 時 + 人 + 的 · bỉ + lợi + thì + nhân + đích nghĩa thành phần: bỉ + lợi + thì + nhân + đích Nghĩa EngCihui belgia