比利時毛呢 bỉ lợi thì mao ni Hán Việt: bỉ lợi thì mao ni Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 時 (thì) + 毛 (mao) + 呢 (ni)Hán Việtbỉ lợi thì mao niCấu tạo比 + 利 + 時 + 毛 + 呢 · bỉ + lợi + thì + mao + ni nghĩa thành phần: bỉ + lợi + thì + mao + ni Nghĩa EngCihui calamanco