比利時首都 bǐ lì shí shǒu dū · bỉ lợi thì thủ đô Hán Việt: bỉ lợi thì thủ đô · Pinyin: bǐ lì shí shǒu dū Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 時 (thì) + 首 (thủ) + 都 (đô)Pinyinbǐ lì shí shǒu dūHán Việtbỉ lợi thì thủ đôCấu tạo比 + 利 + 時 + 首 + 都 · bỉ + lợi + thì + thủ + đô nghĩa thành phần: bỉ + lợi + thì + thủ + đô