比劃着表達 bỉ hoạch trứ biểu đạt Hán Việt: bỉ hoạch trứ biểu đạt Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 劃 (hoạch) + 着 (trứ) + 表 (biểu) + 達 (đạt)Hán Việtbỉ hoạch trứ biểu đạtCấu tạo比 + 劃 + 着 + 表 + 達 · bỉ + hoạch + trứ + biểu + đạt nghĩa thành phần: bỉ + hoạch + trứ + biểu + đạt Nghĩa EngCihui act out