比勒費爾德

bǐ lè fèi ěr dé bỉ lặc phí nhĩ đức

Hán Việt: bỉ lặc phí nhĩ đức · Pinyin: bǐ lè fèi ěr dé

Tổng quan

Bielefeld (thành phố ở Đức)

Cấu tạo: (bỉ) + (lặc) + (phí) + (nhĩ) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bielefeld (thành phố ở Đức)

Eng

  • CC-CEDICT Bielefeld (city in Germany)
  • Cihui Bielefeld (city in Germany)