比哥馬利恩 bỉ ca mã lợi ân Hán Việt: bỉ ca mã lợi ân Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 哥 (ca) + 馬 (mã) + 利 (lợi) + 恩 (ân)Hán Việtbỉ ca mã lợi ânCấu tạo比 + 哥 + 馬 + 利 + 恩 · bỉ + ca + mã + lợi + ân nghĩa thành phần: bỉ + ca + mã + lợi + ân Nghĩa EngCihui Pygmalion