比埃爾霍夫 bǐ āi ěr huò fū · bỉ ai nhĩ hoắc phu Hán Việt: bỉ ai nhĩ hoắc phu · Pinyin: bǐ āi ěr huò fū Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 埃 (ai) + 爾 (nhĩ) + 霍 (hoắc) + 夫 (phu)Pinyinbǐ āi ěr huò fūHán Việtbỉ ai nhĩ hoắc phuCấu tạo比 + 埃 + 爾 + 霍 + 夫 · bỉ + ai + nhĩ + hoắc + phu nghĩa thành phần: bỉ + ai + nhĩ + hoắc + phu