比埃爾霍夫

bǐ āi ěr huò fū bỉ ai nhĩ hoắc phu

Hán Việt: bỉ ai nhĩ hoắc phu · Pinyin: bǐ āi ěr huò fū

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (ai) + (nhĩ) + (hoắc) + (phu)