比基尼泳衣 bǐ jī ní yǒng yì · bỉ cơ ni vịnh y Hán Việt: bỉ cơ ni vịnh y · Pinyin: bǐ jī ní yǒng yì Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 基 (cơ) + 尼 (ni) + 泳 (vịnh) + 衣 (y)Pinyinbǐ jī ní yǒng yìHán Việtbỉ cơ ni vịnh yCấu tạo比 + 基 + 尼 + 泳 + 衣 · bỉ + cơ + ni + vịnh + y nghĩa thành phần: bỉ + cơ + ni + vịnh + y