比爾史凱特 bì ěr shǐ kǎi tè · bỉ nhĩ sử khải đặc Hán Việt: bỉ nhĩ sử khải đặc · Pinyin: bì ěr shǐ kǎi tè Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 爾 (nhĩ) + 史 (sử) + 凱 (khải) + 特 (đặc)Pinyinbì ěr shǐ kǎi tèHán Việtbỉ nhĩ sử khải đặcCấu tạo比 + 爾 + 史 + 凱 + 特 · bỉ + nhĩ + sử + khải + đặc nghĩa thành phần: bỉ + nhĩ + sử + khải + đặc