比爾史凱特

bì ěr shǐ kǎi tè bỉ nhĩ sử khải đặc

Hán Việt: bỉ nhĩ sử khải đặc · Pinyin: bì ěr shǐ kǎi tè

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (nhĩ) + (sử) + (khải) + (đặc)