比爾柯林頓 bì ěr kē lín dùn · bỉ nhĩ kha lâm đốn Hán Việt: bỉ nhĩ kha lâm đốn · Pinyin: bì ěr kē lín dùn Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 爾 (nhĩ) + 柯 (kha) + 林 (lâm) + 頓 (đốn)Pinyinbì ěr kē lín dùnHán Việtbỉ nhĩ kha lâm đốnCấu tạo比 + 爾 + 柯 + 林 + 頓 · bỉ + nhĩ + kha + lâm + đốn nghĩa thành phần: bỉ + nhĩ + kha + lâm + đốn