比拉流星羣 bỉ lạp lưu tinh quần Hán Việt: bỉ lạp lưu tinh quần Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 拉 (lạp) + 流 (lưu) + 星 (tinh) + 羣 (quần)Hán Việtbỉ lạp lưu tinh quầnCấu tạo比 + 拉 + 流 + 星 + 羣 · bỉ + lạp + lưu + tinh + quần nghĩa thành phần: bỉ + lạp + lưu + tinh + quần Nghĩa EngCihui Bielids