比濁滴定法 bỉ trọc tích định pháp Hán Việt: bỉ trọc tích định pháp Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 濁 (trọc) + 滴 (tích) + 定 (định) + 法 (pháp)Hán Việtbỉ trọc tích định phápCấu tạo比 + 濁 + 滴 + 定 + 法 · bỉ + trọc + tích + định + pháp nghĩa thành phần: bỉ + trọc + tích + định + pháp Nghĩa EngCihui heterometry