比特费尔德

bǐ tè fèi ěr débỉ đặc phí nhĩ đức

Hán Việt: bỉ đặc phí nhĩ đức · Pinyin: bǐ tè fèi ěr dé

Tổng quan

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 特 (đặc) + 費 (phí) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bitterfeld

Đức

  • Handedict Bitterfeld (Stadt in Deutschland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

比特彗星 · 比特符号