比特費爾德 bǐ tè fèi ěr dé · bỉ đặc phí nhĩ đức Hán Việt: bỉ đặc phí nhĩ đức · Pinyin: bǐ tè fèi ěr dé Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 特 (đặc) + 費 (phí) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)Pinyinbǐ tè fèi ěr déHán Việtbỉ đặc phí nhĩ đứcCấu tạo比 + 特 + 費 + 爾 + 德 · bỉ + đặc + phí + nhĩ + đức nghĩa thành phần: bỉ + đặc + phí + nhĩ + đức