比率计 bǐ lǜ jì·bỉ suất kế Hán Việt: bỉ suất kế · Pinyin: bǐ lǜ jì Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 率 (suất) + 計 (kế)Pinyinbǐ lǜ jìHán Việtbỉ suất kếCấu tạo比 + 率 + 計 · bỉ + suất + kế nghĩa thành phần: bỉ + suất + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiết bị đo tỷ lệĐứcHandedict Kreuzspulgerät Từ liên quan Gần nghĩa比率 · 比率表 · 比率变化 · 率計 · 率计