率計

lǜ jìsuất kế

Hán Việt: suất kế · Pinyin: lǜ jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.计算。

Cấu tạo: 率 (suất) + 計 (kế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

率众 · 率先 · 率土 · 率尔 · 率性 · 率旅 · 率然 · 率爾