比肩隨踵

bǐ jiān suí zhǒng bỉ kiên tùy chủng

Hán Việt: bỉ kiên tùy chủng · Pinyin: bǐ jiān suí zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (kiên) + (tùy) + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹比肩继踵。形容接连不断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹比肩继踵。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

比肩继踵