比較歷史語言學
bỉ giác lịch sử ngữ ngôn học
Hán Việt: bỉ giác lịch sử ngữ ngôn học
Tổng quan
Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 歷 (lịch) + 史 (sử) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui 比較歷史語言學 ǐjiào lìshǐ yǔyánxué n. <lg.> comparative historical linguistics