比較消去法 bǐ jiào xiāo qù fǎ · bỉ giác tiêu khứ pháp Hán Việt: bỉ giác tiêu khứ pháp · Pinyin: bǐ jiào xiāo qù fǎ Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 消 (tiêu) + 去 (khứ) + 法 (pháp)Pinyinbǐ jiào xiāo qù fǎHán Việtbỉ giác tiêu khứ phápCấu tạo比 + 較 + 消 + 去 + 法 · bỉ + giác + tiêu + khứ + pháp nghĩa thành phần: bỉ + giác + tiêu + khứ + pháp