比較的方法
bỉ giác đích phương pháp
Hán Việt: bỉ giác đích phương pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 的 (đích) + 方 (phương) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 比較的方法 ǐjiào de fāngfǎ n. comparative method
Hán Việt: bỉ giác đích phương pháp
Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 的 (đích) + 方 (phương) + 法 (pháp)