比里帕儂榮 bǐ lǐ pà nóng róng · bỉ lí mạt nông vinh Hán Việt: bỉ lí mạt nông vinh · Pinyin: bǐ lǐ pà nóng róng Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 里 (lí) + 帕 (mạt) + 儂 (nông) + 榮 (vinh)Pinyinbǐ lǐ pà nóng róngHán Việtbỉ lí mạt nông vinhCấu tạo比 + 里 + 帕 + 儂 + 榮 · bỉ + lí + mạt + nông + vinh nghĩa thành phần: bỉ + lí + mạt + nông + vinh