毕哩体瞿摩夷
tất lí thể cù ma di
Hán Việt: tất lí thể cù ma di
Tổng quan
tất lí thể cù ma di (物名)Pṛthvi-gomaya,譯曰牛糞。見慧琳音義十。☸
Cấu tạo: 毕 (tất) + 哩 (lí) + 体 (thể) + 瞿 (cù) + 摩 (ma) + 夷 (di)
Nghĩa
Việt
- Cihui tất lí thể cù ma di (物名)Pṛthvi-gomaya,譯曰牛糞。見慧琳音義十。☸