畢生

bì shēng tất sanh

Hán Việt: tất sanh · Pinyin: bì shēng

Tổng quan

cả đời | trọn đời

Cấu tạo: (tất) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cả đời | trọn đời
  • Cihui tất sinh tất sinh ☆Hết cả cuộc sống. Suốt đời.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 終生、一輩子。如:「這次的可怕經歷,使我畢生難忘。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一生;终生:~的精力|~为民族解放事业而奋斗。

Eng

  • CC-CEDICT all one's life|lifetime
  • Cihui all one's life; lifetime

ja

  • JMdict lifetime

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一生 · 终生 · 终身

Từ trái nghĩa

半生