毗沙門天王 pí shā mén tiān wáng · bì sa môn thiên vương Hán Việt: bì sa môn thiên vương · Pinyin: pí shā mén tiān wáng Tổng quan Cấu tạo: 毗 (bì) + 沙 (sa) + 門 (môn) + 天 (thiên) + 王 (vương)Pinyinpí shā mén tiān wángHán Việtbì sa môn thiên vươngCấu tạo毗 + 沙 + 門 + 天 + 王 · bì + sa + môn + thiên + vương nghĩa thành phần: bì + sa + môn + thiên + vương