毗沙門天王
bì sa môn thiên vương
Hán Việt: bì sa môn thiên vương · Pinyin: pí shā mén tiān wáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。梵语的译音。佛经所说四天王之一。又名多闻天王。俗称托塔天王。佛教中为护法的天神。我国唐宋时敕诸府﹑州﹑军建"天王堂"奉祀之。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。梵语的译音。佛经所说四天王之一。又名多闻天王。俗称托塔天王。佛教中为护法的天神。我国唐宋时敕诸府﹑州﹑军建"天王堂"奉祀之。