毗連

pí lián bì liên

Hán Việt: bì liên · Pinyin: pí lián

Tổng quan

tiếp giáp

Cấu tạo: (bì) + (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếp giáp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彼此相連接。如:「圃畦毗連」。也作「比聯」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连接:樯桅~|江苏省北部跟山东省~。

Eng

  • CC-CEDICT to adjoin
  • Cihui to adjoin

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

相接 · 相连 · 连接