毗连
bì liên
Hán Việt: bì liên · Pinyin: pí lián
Tổng quan
liên tiếp; tiếp giáp; liền; sát. trụ buồm san sát. 江蘇省北部跟山東省毗連. phía bắc tỉnh Giang Tô tiếp giáp với tỉnh Sơn Đông
连接:樯桅~, 江苏省北部跟山东省~。
彼此相連接。如:「圃畦毗連」。也作「比聯」。
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếp giáp
- Biên soạn v. adjoin; border on; be adjacent to
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 彼此相連接。如:「圃畦毗連」。也作「比聯」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 连接:樯桅~, 江苏省北部跟山东省~。
- Kaggle Zh-Vi abutt
Eng
- Cihui to adjoin