相連

xiāng lián tương liên

Hán Việt: tương liên · Pinyin: xiāng lián

Tổng quan

liên kết | nối | kết nối

Cấu tạo: (tương) + (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên kết | nối | kết nối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彼此連接。《紅樓夢》第七二回:「因想這事非常,若說出來,姦盜相連。」也作「相聯」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相连接;彼此关联。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相连接;彼此关联。

Eng

  • CC-CEDICT to link|to join|link|connection
  • Cihui to link; to join; link; connection

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

毗连 · 相接 · 连接