毙敌

tễ địch

Hán Việt: tễ địch

Tổng quan

giết địch

Cấu tạo: 斃 (tễ) + 敵 (địch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giết địch
  • VietPhrases giết địch
  • Tần suất từ giết địch
  • Biên soạn kill enemy troops

Eng

  • Cihui 斃敵 ìdí v.o. kill enemy troops
  • Tần suất từ v.o. kill enemy troops

Từ liên quan

Gần nghĩa

敌人 · 敌伪 · 敌兵 · 敌军 · 敌势 · 敌台 · 敌后 · 敌国