毛利人戰舞 máo lì rén zhàn wǔ · mao lợi nhân chiến vũ Hán Việt: mao lợi nhân chiến vũ · Pinyin: máo lì rén zhàn wǔ Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 利 (lợi) + 人 (nhân) + 戰 (chiến) + 舞 (vũ)Pinyinmáo lì rén zhàn wǔHán Việtmao lợi nhân chiến vũCấu tạo毛 + 利 + 人 + 戰 + 舞 · mao + lợi + nhân + chiến + vũ nghĩa thành phần: mao + lợi + nhân + chiến + vũ