毛利小五郎 máo lì xiǎo wǔ láng · mao lợi tiểu ngũ lang Hán Việt: mao lợi tiểu ngũ lang · Pinyin: máo lì xiǎo wǔ láng Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 利 (lợi) + 小 (tiểu) + 五 (ngũ) + 郎 (lang)Pinyinmáo lì xiǎo wǔ lángHán Việtmao lợi tiểu ngũ langCấu tạo毛 + 利 + 小 + 五 + 郎 · mao + lợi + tiểu + ngũ + lang nghĩa thành phần: mao + lợi + tiểu + ngũ + lang