毛髮運動的 mao phát vận động đích Hán Việt: mao phát vận động đích Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 髮 (phát) + 運 (vận) + 動 (động) + 的 (đích)Hán Việtmao phát vận động đíchCấu tạo毛 + 髮 + 運 + 動 + 的 · mao + phát + vận + động + đích nghĩa thành phần: mao + phát + vận + động + đích Nghĩa EngCihui pilomotor