毛髮鐵色素

mao phát thiết sắc tố

Hán Việt: mao phát thiết sắc tố

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (phát) + (thiết) + (sắc) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui trichosiderin