毛葉含笑鹼 mao diệp hàm tiếu dảm Hán Việt: mao diệp hàm tiếu dảm Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 葉 (diệp) + 含 (hàm) + 笑 (tiếu) + 鹼 (dảm)Hán Việtmao diệp hàm tiếu dảmCấu tạo毛 + 葉 + 含 + 笑 + 鹼 · mao + diệp + hàm + tiếu + dảm nghĩa thành phần: mao + diệp + hàm + tiếu + dảm Nghĩa EngCihui lanuginosine