毛圈沉降片
mao quyển trầm hàng phiến
Hán Việt: mao quyển trầm hàng phiến · Pinyin: máo quān chén jiàng piàn
Tổng quan
Cấu tạo: 毛 (mao) + 圈 (quyển) + 沉 (trầm) + 降 (hàng) + 片 (phiến)
Hán Việt: mao quyển trầm hàng phiến · Pinyin: máo quān chén jiàng piàn
Cấu tạo: 毛 (mao) + 圈 (quyển) + 沉 (trầm) + 降 (hàng) + 片 (phiến)