毛圈沉降片

máo quān chén jiàng piànmao quyển trầm hàng phiến

Hán Việt: mao quyển trầm hàng phiến · Pinyin: máo quān chén jiàng piàn

Tổng quan

Cấu tạo: 毛 (mao) + 圈 (quyển) + 沉 (trầm) + 降 (hàng) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phiến chìm vòng lông

Đức

  • Handedict Polplatine (Textil)