毛工資總額 máo gōng zī zǒng é · mao công tư tổng ngạch Hán Việt: mao công tư tổng ngạch · Pinyin: máo gōng zī zǒng é Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 工 (công) + 資 (tư) + 總 (tổng) + 額 (ngạch)Pinyinmáo gōng zī zǒng éHán Việtmao công tư tổng ngạchCấu tạo毛 + 工 + 資 + 總 + 額 · mao + công + tư + tổng + ngạch nghĩa thành phần: mao + công + tư + tổng + ngạch