毛果芸香定 mao quả vân hương định Hán Việt: mao quả vân hương định Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 果 (quả) + 芸 (vân) + 香 (hương) + 定 (định)Hán Việtmao quả vân hương địnhCấu tạo毛 + 果 + 芸 + 香 + 定 · mao + quả + vân + hương + định nghĩa thành phần: mao + quả + vân + hương + định Nghĩa EngCihui pilocarpidine